MAX4372TESA+ vs MAX4312ESE+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TESA+ và MAX4312ESE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-16
Mô tả
IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC
IC AMP MPLEX AMP 16SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Applications
-
8:1 Multiplexer-Amplifier
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
NumberofCircuits
1
1
-3dbBandwidth
600 kHz
265 MHz
SlewRate
0.3V/µs
345V/µs
Current-Supply
450µA
7.4 mA
Current-Output/Channel
40 mA
95 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
4V ~ 10.5V, ±2V ~ 5.25V
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
AmplifierType
General Purpose
-
Current-InputBias
20 nA
-
Voltage-InputOffset
2 mV
-
Voltage-SupplySpan(Min)
3 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-
GainBandwidthProduct
700 kHz
-
Series
Automotive, AEC-Q100
-