MAX4372TESA+ vs MAX4309ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TESA+ và MAX4309ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4372TESA+

+BOM

4314 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4309ESA

+BOM

6007 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC IC OPAMP 100MHZ LO-DIST 8-SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 0.3V/µs 1200V/µs
MountingType Surface Mount Surface Mount
Current-InputBias 20 nA -
Voltage-InputOffset 2 mV -
Current-Supply 450µA -
Current-Output/Channel 40 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
GainBandwidthProduct 700 kHz -
OutputType Rail-to-Rail -
Series Automotive, AEC-Q100 -
-3dbBandwidth 600 kHz -
Mô hình so sánh : MAX4372TESA+ MAX4309ESA

+BOM RFQ