MAX5402EUA vs MAX5413EUD
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5402EUA và MAX5413EUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC DGTL POT 10KOHM 256TAP 8UMAX
IC DGT POT 10KOHM 256TAP 14TSSOP
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Taper
Linear
Linear
Configuration
Potentiometer
Potentiometer
NumberofCircuits
1
2
NumberofTaps
256
256
Resistance(Ohms)
10k
10k
Interface
SPI
SPI
MemoryType
Volatile
Volatile
Voltage-Supply
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Tolerance
±25%
±25%
TemperatureCoefficient(Typ)
35ppm/°C
35ppm/°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Series
µPoT
-