MAX5414EUD vs MAX5402EUA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5414EUD và MAX5402EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5414EUD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5601 PCS
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers
Part B

MAX5402EUA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7634 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5414EUD MAX5402EUA
Part Status Obsolete Obsolete
Digi Key Programmable Not Verified -
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 2 1
Number of Taps 256 256
Resistance (Ohms) 50k -
Interface SPI SPI
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Tolerance ±25% ±25%
Temperature Coefficient (Typ) 35ppm/°C -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ) 550 -
Base Product Number MAX5414 -
Series - µPoT
Resistance(Ohms) - 10k
Temperature Coefficient(Typ) - 35ppm/°C