MAX629ESA vs MAX6241ACSA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX629ESA và MAX6241ACSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC REG MULTI CONFG ADJ 8SOIC
IC VREF SERIES 0.02% 8SOIC
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
ReferenceType
-
Series, Buried Zener
OutputType
Adjustable
Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed)
±0.8V
4.096V
Current-Output
500mA
15 mA
Tolerance
-
±0.02%
TemperatureCoefficient
-
2ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz
-
2.4µVp-p
Noise-10Hzto10kHz
-
2µVrms
Voltage-Input
-
8V ~ 36V
Current-Supply
-
3.2mA
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Function
Step-Up, Step-Up/Step-Down
-
OutputConfiguration
Positive or Negative
-
Topology
Boost, Flyback, SEPIC
-
NumberofOutputs
1
-
Voltage-Input(Min)
0.8V
-
Voltage-Input(Max)
28V
-
Voltage-Output(Max)
±28V
-
Frequency-Switching
300kHz
-
SynchronousRectifier
No
-