MC9S08SH4MTGR vs MC9S08RD32CDWE

Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S08SH4MTGR và MC9S08RD32CDWE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC9S08SH4MTGR

+BOM

1756 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC9S08RD32CDWE

+BOM

3588 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TSSOP-16 SOIC-28
Mô tả IC MCU 8BIT 4KB FLASH 16TSSOP IC MCU 8BIT 32KB FLASH 28SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Series S08 S08
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor S08 S08
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 40MHz 8MHz
Connectivity I²C, LINbus, SCI, SPI SCI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 13 23
ProgramMemorySize 4KB (4K x 8) 32KB (32K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 256 x 8 2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 1.8V ~ 3.6V
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
DataConverters A/D 8x10b -
Mô hình so sánh : MC9S08SH4MTGR MC9S08RD32CDWE

+BOM RFQ