OPA2822U/2K5 vs OPA2832ID So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2822U/2K5 và OPA2832ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2822U/2K5

+BOM

9454 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2832ID

+BOM

5177 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC AMP VOLTAGE FEEDBACK 8SOIC
Supplier Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC Texas Instruments
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 170V/µs 300V/µs
Gain Bandwidth Product 240 MHz -
-3 dB Bandwidth 400 MHz 250 MHz
Current - Input Bias 9 µA -
Voltage - Input Offset 200 µV -
Supply Current 9.6mA (x2 Channels) 8.5 mA
Current - Output / Channel 150 mA 82 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4 V -
Voltage - Supply Span(Max) 12.6 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications - Voltage Feedback
Output Type - Rail-to-Rail
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2.8V ~ 11V, ±1.4V ~ 5.5V
Mô hình so sánh : OPA2822U/2K5 OPA2832ID

+BOM RFQ