OPA2822U/2K5 vs OPA2832ID So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2822U/2K5 và OPA2832ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC AMP VOLTAGE FEEDBACK 8SOIC
Supplier
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
General Purpose
-
Number of Circuits
2
2
Slew Rate
170V/µs
300V/µs
Gain Bandwidth Product
240 MHz
-
-3 dB Bandwidth
400 MHz
250 MHz
Current - Input Bias
9 µA
-
Voltage - Input Offset
200 µV
-
Supply Current
9.6mA (x2 Channels)
8.5 mA
Current - Output / Channel
150 mA
82 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4 V
-
Voltage - Supply Span(Max)
12.6 V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Applications
-
Voltage Feedback
Output Type
-
Rail-to-Rail
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
-
2.8V ~ 11V, ±1.4V ~ 5.5V