OPA2822U/2K5 vs OPA2846IDR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2822U/2K5 và OPA2846IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Supplier
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
General Purpose
Voltage Feedback
Number of Circuits
2
2
Slew Rate
170V/µs
600V/µs
Gain Bandwidth Product
240 MHz
1.65 GHz
Current - Input Bias
9 µA
10 µA
Voltage - Input Offset
200 µV
150 µV
Supply Current
9.6mA (x2 Channels)
25.2mA
Current - Output / Channel
150 mA
80 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4 V
5 V
Voltage - Supply Span(Max)
12.6 V
12 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
-3 dB Bandwidth
400 MHz
-