OPA2822U/2K5 vs OPA2889IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2822U/2K5 và OPA2889IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2822U/2K5

+BOM

9454 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2889IDR

+BOM

361 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Supplier Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose Voltage Feedback
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 170V/µs 250V/µs
Gain Bandwidth Product 240 MHz 75 MHz
-3 dB Bandwidth 400 MHz 115 MHz
Current - Input Bias 9 µA 150 nA
Voltage - Input Offset 200 µV 1.5 mV
Supply Current 9.6mA (x2 Channels) 920µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 150 mA 60 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4 V 2.6 V
Voltage - Supply Span(Max) 12.6 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2822U/2K5 OPA2889IDR

+BOM RFQ