OPA2822U/2K5 vs OPA2835IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2822U/2K5 và OPA2835IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2822U/2K5

+BOM

9454 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2835IDR

+BOM

4646 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Supplier Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC Texas Instruments
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose Voltage Feedback
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 170V/µs 160V/µs
Gain Bandwidth Product 240 MHz 31 MHz
-3 dB Bandwidth 400 MHz 3.1 MHz
Current - Input Bias 9 µA 200 nA
Voltage - Input Offset 200 µV 100 µV
Supply Current 9.6mA (x2 Channels) 250µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 150 mA 40 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12.6 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Differential, Rail-to-Rail
Mô hình so sánh : OPA2822U/2K5 OPA2835IDR

+BOM RFQ