BC847A vs BC847PNB6327XT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847A và BC847PNB6327XT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC847A

+BOM

6055 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
BC847PNB6327XT

+BOM

8450 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOT-23-3 SC-88
Mô tả TRANS NPN 45V 0.1A SOT23 TRANS NPN/PNP 45V 0.1A SOT363-6
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Transistor Type NPN NPN, PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 5mA, 100mA 650mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 110 @ 2mA, 5V 200 @ 2mA, 5V
Power - Max 200 mW 250mW
Frequency - Transition 100MHz 250MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC847A BC847PNB6327XT

+BOM RFQ