BC847BS-QX vs BC847BS-QF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847BS-QX và BC847BS-QF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC847BS-QX

+BOM

8899 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
BC847BS-QF

+BOM

9205 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SC-88 SC-88
Mô tả TRANS PREBIAS NPN/PNP TRANS PREBIAS NPN/PNP
Supplier Nexperia USA Inc. Nexperia USA Inc.
Series Automotive, AEC-Q101 Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Active
Transistor Type NPN, PNP NPN, PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 100mA 100mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45V 45V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 300mV @ 5mA, 100mA 300mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 15nA (ICBO) 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 200 @ 2mA, 5V 200 @ 2mA, 5V
Power - Max 200mW 200mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC847BS-QX BC847BS-QF

+BOM RFQ