BC847CDW1T1G vs BC847BS-QF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847CDW1T1G và BC847BS-QF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC847CDW1T1G

+BOM

11885 PCS | onsemi
BC847BS-QF

+BOM

9205 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SC-88 SC-88
Mô tả TRANS 2NPN 45V 0.1A SC88/SC70-6 TRANS PREBIAS NPN/PNP
Supplier onsemi Nexperia USA Inc.
Part Status Active Active
Transistor Type 2 NPN (Dual) NPN, PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 100mA 100mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45V 45V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 600mV @ 5mA, 100mA 300mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 15nA (ICBO) 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 420 @ 2mA, 5V 200 @ 2mA, 5V
Power - Max 380mW 200mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q101
Mô hình so sánh : BC847CDW1T1G BC847BS-QF

+BOM RFQ