BSS84 vs BSS84LT1G
Bảng so sánh chi tiết giữa BSS84LT1G và BSS84 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT23-3
SOT23 (Standard)
Mô tả
MOSFET P-CH 50V 130MA SOT23-3
P-CHANNEL ENHANCEMENT MODE MOSFE
ProductStatus
Active
Active
FETType
P-Channel
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
-
DraintoSourceVoltage(Vdss)
50 V
-
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
130mA (Ta)
-
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
5V
-
RdsOn(Max)@IdVgs
10Ohm @ 100mA, 5V
-
Vgs(th)(Max)@Id
2V @ 250µA
-
Vgs(Max)
±20V
-
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
30 pF @ 5 V
-
PowerDissipation(Max)
225mW (Ta)
-
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
MountingType
Surface Mount
-