BSS84 vs BSS84LT1G

Bảng so sánh chi tiết giữa BSS84LT1G và BSS84 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BSS84LT1G

+BOM

6051 PCS | onsemi
BSS84

+BOM

3000 PCS | Công ty TNHH ANBON SEMICONDUCTOR (INT'L)
Gói SOT23-3 SOT23 (Standard)
Mô tả MOSFET P-CH 50V 130MA SOT23-3 P-CHANNEL ENHANCEMENT MODE MOSFE
ProductStatus Active Active
FETType P-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
DraintoSourceVoltage(Vdss) 50 V -
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 130mA (Ta) -
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 5V -
RdsOn(Max)@IdVgs 10Ohm @ 100mA, 5V -
Vgs(th)(Max)@Id 2V @ 250µA -
Vgs(Max) ±20V -
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 30 pF @ 5 V -
PowerDissipation(Max) 225mW (Ta) -
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : BSS84LT1G BSS84

+BOM RFQ