BSS84 vs BSS84PH6327XTSA2

Bảng so sánh chi tiết giữa BSS84 và BSS84PH6327XTSA2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BSS84

+BOM

3000 PCS | Công ty TNHH ANBON SEMICONDUCTOR (INT'L)
BSS84PH6327XTSA2

+BOM

6512 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOT23 (Standard) SOT23-3
Mô tả P-CHANNEL ENHANCEMENT MODE MOSFE MOSFET P-CH 60V 170MA SOT23-3
Series - SIPMOS®
ProductStatus Active Active
FETType - P-Channel
Technology - MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 60 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 170mA (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs - 8Ohm @ 170mA, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 2V @ 20µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 1.5 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 19 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) - 360mW (Ta)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : BSS84 BSS84PH6327XTSA2

+BOM RFQ