IRF7324TRPBF vs IRF7389

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7324TRPBF và IRF7389 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7324TRPBF

+BOM

2046 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7389

+BOM

5901 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 9A 8-SOIC MOSFET N/P-CH 30V 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Obsolete
FETType 2 P-Channel (Dual) N and P-Channel
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 20V 30V
RdsOn(Max)@IdVgs 18mOhm @ 9A, 4.5V 29mOhm @ 5.8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 63nC @ 5V 33nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2940pF @ 15V 650pF @ 25V
Power-Max 2W 2.5W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 9A -
Mô hình so sánh : IRF7324TRPBF IRF7389

+BOM RFQ