IRF7855TRPBF vs IRF7815TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7815TRPBF và IRF7855TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7815TRPBF

+BOM

5071 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7855TRPBF

+BOM

5923 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET N-CH 150V 5.1A 8SO MOSFET N-CH 60V 12A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 150 V 60 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 5.1A (Ta) 12A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 43mOhm @ 3.1A, 10V 9.4mOhm @ 12A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 5V @ 100µA 4.9V @ 100µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 38 nC @ 10 V 39 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1647 pF @ 75 V 1560 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7815TRPBF IRF7855TRPBF

+BOM RFQ