IRF9310TRPBF vs IRF9388TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF9310TRPBF và IRF9388TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF9310TRPBF

+BOM

3929 PCS | Công nghệ Infineon
IRF9388TRPBF

+BOM

1405 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO-8
Mô tả MOSFET P-CH 30V 20A 8SO MOSFET P-CH 30V 12A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus - Active
FETType - P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 12A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 10V, 20V
RdsOn(Max)@IdVgs - 8.5mOhm @ 12A, 20V
Vgs(th)(Max)@Id - 2.4V @ 25µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 52 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±25V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 1680 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) - 2.5W (Ta)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number IRF9310 -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 4.6mOhm @ 20A, 10V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : IRF9310TRPBF IRF9388TRPBF

+BOM RFQ