IRGP4062DPBF vs IRGP4690D-EPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4062DPBF và IRGP4690D-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRGP4062DPBF

+BOM

2721 PCS | Công nghệ Infineon
IRGP4690D-EPBF

+BOM

5823 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả IGBT 600V 48A 250W TO247AC IGBT 600V 140A 454W TO247AD
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 48 A 140 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 72 A 225 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 1.95V @ 15V, 24A 2.1V @ 15V, 75A
Power - Max 250 W 454 W
Switching Energy 115µJ (on), 600µJ (off) 2.47mJ (on), 2.16mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 50 nC 150 nC
Td(on / off) @ 25°C 41ns/104ns 50ns/200ns
Test Condition 400V, 24A, 10Ohm, 15V 400V, 75A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 89 ns 155 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
IGBT Type Trench -
Mô hình so sánh : IRGP4062DPBF IRGP4690D-EPBF

+BOM RFQ