IRGP4066D-EPBF vs IRGP4055DPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4066D-EPBF và IRGP4055DPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRGP4066D-EPBF

+BOM

5503 PCS | Công nghệ Infineon
IRGP4055DPBF

+BOM

9198 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả IGBT TRENCH 600V 140A TO247AD IGBT 300V 110A 255W TO247AC
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
IGBT Type Trench Trench
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 300 V
Current - Collector(Ic)(Max) 140 A 110 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.1V @ 15V, 75A 2.1V @ 15V, 110A
Power - Max 454 W 255 W
Input Type Standard Standard
Gate Charge 150 nC 132 nC
Td(on / off) @ 25°C 50ns/200ns 44ns/245ns
Reverse Recovery Time (trr) 155 ns 27 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Current - Collector Pulsed(Icm) 225 A -
Switching Energy 2.47mJ (on), 2.16mJ (off) -
Test Condition 400V, 75A, 10Ohm, 15V -
Mô hình so sánh : IRGP4066D-EPBF IRGP4055DPBF

+BOM RFQ