MAX4717EUB+T vs MAX4704EUB+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4717EUB+T và MAX4704EUB+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4717EUB+T

+BOM

9624 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4704EUB+T

+BOM

6713 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC SWITCH SPDT 10UMAX IC MULTIPLEXER 4X1 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
SwitchCircuit SPDT SP4T
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 4:1
NumberofCircuits 2 1
On-StateResistance(Max) 4.5Ohm 60Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 100mOhm 1Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) 80ns, 40ns 60ns, 20ns
-3dbBandwidth 300MHz 200MHz
ChargeInjection 5pC 2pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 9pF 7pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 100pA
Crosstalk -110dB @ 1MHz -90dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4717EUB+T MAX4704EUB+T

+BOM RFQ