MAX4717EUB+T vs MAX4744ELB+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4717EUB+T và MAX4744ELB+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4717EUB+T

+BOM

9624 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4744ELB+T

+BOM

3258 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-10 WFDFN-10
Mô tả IC SWITCH SPDT 10UMAX IC SWITCH DUAL SPDT 10UDFN
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Switch Circuit SPDT SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Number of Circuits 2 -
On - State Resistance(Max) 4.5Ohm 950mOhm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 100mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 80ns, 40ns -
-3 dB Bandwidth 300MHz -
Charge Injection 5pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 9pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA -
Crosstalk -110dB @ 1MHz -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications - Audio
Number of Channels - 2
Features - Break-Before-Make, Clickless
Mô hình so sánh : MAX4717EUB+T MAX4744ELB+T

+BOM RFQ