MAX4717EUB+T vs MAX4717EUB+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4717EUB+T và MAX4717EUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-10
MSOP-10
Mô tả
IC SWITCH SPDT 10UMAX
IC SWITCH SPDT 10UMAX
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Active
SwitchCircuit
SPDT
SPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
2:1
2:1
NumberofCircuits
2
2
On-StateResistance(Max)
4.5Ohm
4.5Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
100mOhm
100mOhm
Voltage-SupplySingle(V+)
1.8V ~ 5.5V
1.8V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max)
80ns, 40ns
80ns, 40ns
-3dbBandwidth
300MHz
300MHz
ChargeInjection
5pC
5pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
9pF
9pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
500pA
500pA
Crosstalk
-110dB @ 1MHz
-110dB @ 1MHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount