MAX4717EUB+T vs MAX4719EUB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4717EUB+T và MAX4719EUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4717EUB+T

+BOM

9624 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4719EUB+

+BOM

238 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC SWITCH SPDT 10UMAX IC SWITCH DUAL SPDT 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
SwitchCircuit SPDT SPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 2:1
NumberofCircuits 2 2
On-StateResistance(Max) 4.5Ohm 20Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 100mOhm 150mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) 80ns, 40ns 80ns, 40ns
-3dbBandwidth 300MHz 300MHz
ChargeInjection 5pC 18pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 9pF 9pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -110dB @ 1MHz -110dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4717EUB+T MAX4719EUB+

+BOM RFQ