MAX5402EUA vs MAX5415EUD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5402EUA và MAX5415EUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5402EUA

+BOM

7634 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5415EUD

+BOM

6977 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC DGTL POT 10KOHM 256TAP 8UMAX IC DGT POT 100KOHM 256TP 14TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
NumberofCircuits 1 2
NumberofTaps 256 256
Resistance(Ohms) 10k 100k
Interface SPI SPI
MemoryType Volatile Volatile
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Tolerance ±25% ±25%
TemperatureCoefficient(Typ) 35ppm/°C 35ppm/°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Series µPoT -
Mô hình so sánh : MAX5402EUA MAX5415EUD

+BOM RFQ