MAX5402EUA vs MAX5441BCUA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5402EUA và MAX5441BCUA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5402EUA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7634 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers
Part B

MAX5441BCUA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4080 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5402EUA MAX5441BCUA+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Number of Bits - 16
Number of D/A Converters - 1
Settling Time - 1µs (Typ)
Output Type - Voltage - Unbuffered
Differential Output - No
Data Interface - SPI
Reference Type - External
Voltage - Supply, Analog - 5V
Voltage - Supply, Digital - 5V
INL / DNL(LSB) - ±0.5, ±0.5
Architecture - R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Series µPoT -
Taper Linear -
Configuration Potentiometer -
Number of Circuits 1 -
Number of Taps 256 -
Resistance(Ohms) 10k -
Interface SPI -
Memory Type Volatile -
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V -
Tolerance ±25% -
Temperature Coefficient(Typ) 35ppm/°C -
Mounting Type Surface Mount -