MAX5402EUA vs MAX5420AEUA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5402EUA và MAX5420AEUA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5402EUA

+BOM

7634 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5420AEUA+T

+BOM

8182 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC DGTL POT 10KOHM 256TAP 8UMAX IC DGTL POT 15KOHM 4TAP 8UMAX
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 1 1
Number of Taps 256 4
Resistance(Ohms) 10k 15k
Interface SPI Parallel
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 5V, ±5V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Series µPoT -
Tolerance ±25% -
Temperature Coefficient(Typ) 35ppm/°C -
Mô hình so sánh : MAX5402EUA MAX5420AEUA+T

+BOM RFQ