OPA695IDR vs OPA692ID

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA695IDR và OPA692ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA695IDR

+BOM

3929 PCS | Texas Dụng cụ
OPA692ID

+BOM

2268 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC AMP BUFFER 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Active
Applications - Buffer
NumberofCircuits 1 1
-3dbBandwidth 1.7 GHz 280 MHz
SlewRate 4300V/µs 2000V/µs
Current-Supply 12.9mA 5.1 mA
Current-Output/Channel 120 mA 190 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 5V ~ 12V, ±2.5V ~ 6V
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType Current Feedback -
Current-InputBias 20 µA -
Voltage-InputOffset 300 µV -
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : OPA695IDR OPA692ID

+BOM RFQ