IRF7104TRPBF vs IRF7105QTRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7104TRPBF và IRF7105QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7104TRPBF

+BOM

22804 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7105QTRPBF

+BOM

2666 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 2.3A 8-SOIC MOSFET N/P-CH 25V 8-SOIC
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Series HEXFET® -
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 P-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 20V 25V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 2.3A 3.5A, 2.3A
Rds On(Max) @ Id Vgs 250mOhm @ 1A, 10V 100mOhm @ 1A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 25nC @ 10V 27nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 290pF @ 15V 330pF @ 15V
Power - Max 2W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7104TRPBF IRF7105QTRPBF

+BOM RFQ