MAX1473EUI+T vs MAX1400CAI

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1473EUI+T và MAX1400CAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1473EUI+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1278 PCS
Package
TSSOP-28
Series
RF Receivers
Part B

MAX1400CAI

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2122 PCS
Package
SSOP-28
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1473EUI+T MAX1400CAI
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Number of Bits - 18
Sampling Rate(Per Second) - 480
Number of Inputs - 3, 5
Input Type - Differential, Pseudo-Differential
Data Interface PCB, Surface Mount SPI
Configuration - MUX-PGA-ADC
Number of A/D Converters - 1
Architecture - Sigma-Delta
Reference Type - External
Voltage - Supply, Analog - 5V
Voltage - Supply, Digital - 2.7V ~ 5.25V
Features RSSI Equipped PGA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Frequency 300MHz ~ 450MHz -
Sensitivity -114dBm -
Data Rate (Max) 100kbps -
Modulationor Protocol ASK -
Applications RKE, Telemetering, Security Technology -
Current - Receiving 5.8mA -
Antenna Connector PCB, Surface Mount -
Voltage - Supply 3.3V, 5V -
Mounting Type Surface Mount -