MAX1473EUI+T vs MAX1403CAI+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1473EUI+T và MAX1403CAI+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1473EUI+T

+BOM

1278 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1403CAI+T

+BOM

3522 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-28 SSOP-28
Mô tả RF RX ASK 300MHZ-450MHZ 28TSSOP IC ADC 18BIT SIGMA-DELTA 28SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Number of Bits - 18
Sampling Rate(Per Second) - 480
Number of Inputs - 3, 5
Input Type - Differential, Pseudo-Differential
Data Interface PCB, Surface Mount SPI
Configuration - MUX-PGA-ADC
Number of A/D Converters - 1
Architecture - Sigma-Delta
Reference Type - External
Voltage - Supply, Analog - 2.7V ~ 3.6V
Voltage - Supply, Digital - 2.7V ~ 3.6V
Features RSSI Equipped PGA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Frequency 300MHz ~ 450MHz -
Sensitivity -114dBm -
Data Rate (Max) 100kbps -
Modulationor Protocol ASK -
Applications RKE, Telemetering, Security Technology -
Current - Receiving 5.8mA -
Antenna Connector PCB, Surface Mount -
Voltage - Supply 3.3V, 5V -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX1473EUI+T MAX1403CAI+T

+BOM RFQ