MAX1473EUI+T vs MAX1414EAI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1473EUI+T và MAX1414EAI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1473EUI+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1278 PCS
Package
TSSOP-28
Series
RF Receivers
Part B

MAX1414EAI+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8322 PCS
Package
SSOP-28
Series
Data Acquisition - ADCs-DACs - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1473EUI+T MAX1414EAI+
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type - Data Acquisition System (DAS)
Number of Channels - 4
Resolution(Bits) - 16 b
Sampling Rate(Per Second) - 60
Data Interface PCB, Surface Mount SPI
Voltage Supply Source - Single Supply
Voltage - Supply 3.3V, 5V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Frequency 300MHz ~ 450MHz -
Sensitivity -114dBm -
Data Rate (Max) 100kbps -
Modulationor Protocol ASK -
Applications RKE, Telemetering, Security Technology -
Current - Receiving 5.8mA -
Antenna Connector PCB, Surface Mount -
Features RSSI Equipped -