MAX1473EUI+T vs MAX1406EAE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1473EUI+T và MAX1406EAE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1473EUI+T

+BOM

1278 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1406EAE+T

+BOM

4032 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-28 16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả RF RX ASK 300MHZ-450MHZ 28TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 3/3 16SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
NumberofDrivers/Receivers - 3/3
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 650 mV
DataRate - 230kbps
Voltage-Supply 3.3V, 5V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Frequency 300MHz ~ 450MHz -
Sensitivity -114dBm -
DataRate(Max) 100kbps -
ModulationorProtocol ASK -
Applications RKE, Telemetering, Security Technology -
Current-Receiving 5.8mA -
DataInterface PCB, Surface Mount -
AntennaConnector PCB, Surface Mount -
Features RSSI Equipped -
Mô hình so sánh : MAX1473EUI+T MAX1406EAE+T

+BOM RFQ