MAX1473EUI+T vs MAX1452CAE+TC8H

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1473EUI+T và MAX1452CAE+TC8H cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1473EUI+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1278 PCS
Package
TSSOP-28
Series
RF Receivers
Part B

MAX1452CAE+TC8H

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4600 PCS
Package
SSOP-16
Series
Interface - Sensor and Detector Interfaces

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1473EUI+T MAX1452CAE+TC8H
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type - Signal Conditioner
Input Type - Analog
Output Type - Analog
Supply Current - 2.5 mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Frequency 300MHz ~ 450MHz -
Sensitivity -114dBm -
Data Rate (Max) 100kbps -
Modulationor Protocol ASK -
Applications RKE, Telemetering, Security Technology -
Current - Receiving 5.8mA -
Data Interface PCB, Surface Mount -
Antenna Connector PCB, Surface Mount -
Features RSSI Equipped -
Voltage - Supply 3.3V, 5V -