MAX5402EUA vs MAX5426AEUD+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5426AEUD+T và MAX5402EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
TSSOP-8
Mô tả
IC RESISTOR NETWORK 14TSSOP
IC DGTL POT 10KOHM 256TAP 8UMAX
Part Status
Active
Obsolete
Type
Resistor Network
-
Applications
Instrumentation Amplifiers
-
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
-
µPoT
Taper
-
Linear
Configuration
-
Potentiometer
Number of Circuits
-
1
Number of Taps
-
256
Resistance(Ohms)
-
10k
Interface
-
SPI
Memory Type
-
Volatile
Voltage - Supply
-
2.7V ~ 5.5V
Tolerance
-
±25%
Temperature Coefficient(Typ)
-
35ppm/°C
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C